ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "bom dẫn đường" 1件

ベトナム語 bom dẫn đường
日本語 誘導爆弾
例文
Bom dẫn đường có độ chính xác cao, giúp giảm thiểu thiệt hại phụ.
誘導爆弾は精度が高く、副次的被害を最小限に抑える。
マイ単語

類語検索結果 "bom dẫn đường" 0件

フレーズ検索結果 "bom dẫn đường" 1件

Bom dẫn đường có độ chính xác cao, giúp giảm thiểu thiệt hại phụ.
誘導爆弾は精度が高く、副次的被害を最小限に抑える。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |